Trình độ đào tạo: Đại học
Ngành đào tạo: Ngôn ngữ Pháp
Mã ngành: 7220203
Chương trình đào tạo: Tiếng Pháp ứng dụng và giao tiếp quốc tế
Loại hình đào tạo: Chính quy
Thời gian đào tạo: 4 năm
Tổng số tín chỉ: 126 (chưa kể nội dung GDTC, GDQPAN, GDPL)
Khung chương trình đào tạo:
|
TT
|
Học phần
|
Mã học phần
|
Học kì
|
Số TC
|
Phân bổ tín chỉ |
Học phần tiên quyết | |||
|
Số tiết trên lớp
|
Tự học, tự nghiên cứu (có hướng dẫn) | ||||||||
|
LT |
BT |
TH, TL |
|
| |||||
|
I |
Khối học vấn chung |
|
|
25 |
|
|
|
|
|
|
1 |
Tâm lí học giáo dục |
PSYC 101 |
1 |
4 |
45 |
0 |
15 |
140 |
|
|
2 |
Thống kê xã hội học |
MATH 137 |
2 |
2 |
20 |
0 |
10 |
70 |
|
|
3 |
Triết học Mác – Lênin |
PHIS 105 |
1 |
3 |
36 |
0 |
9 |
105 |
|
|
4 |
Kinh tế chính trị Mác – Lênin |
POLI 104 |
2 |
2 |
20 |
0 |
10 |
70 |
|
|
5 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
POLI 106 |
2 |
2 |
20 |
0 |
10 |
70 |
PHIS 105, POLI 104 |
|
6 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
POLI 202 |
3 |
2 |
20 |
0 |
10 |
70 |
PHIS 105, POLI 106 |
|
7 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
POLI 204 |
3 |
2 |
20 |
0 |
10 |
70 |
|
|
8 |
Tự chọn |
|
|
2/6 |
|
|
|
|
|
|
8.1 |
Tiếng Việt thực hành |
COMM106 |
1 |
2 |
10 |
0 |
20 |
70 |
|
|
8.2 |
Phát triển năng lực số |
COMP103 |
1 |
2 |
20 |
10 |
0 |
70 |
|
|
8.3 |
Nghệ thuật đại cương |
COMM107 |
1 |
2 |
15 |
0 |
15 |
70 |
|
|
9 |
Ngoại ngữ 1 |
|
|
3/6 |
|
|
|
|
|
|
9.1 |
Tiếng Anh 1 |
ENGL104 |
1 |
3 |
30 |
15 |
0 |
105 |
|
|
9.2 |
Tiếng Trung 1 |
CHIN 105 |
1 |
3 |
30 |
15 |
0 |
105 |
|
|
10 |
Ngoại ngữ 2 |
|
|
3/6 |
|
|
|
105 |
|
|
10.1 |
Tiếng Anh 2 |
ENGL 106 |
2 |
3 |
28 |
17 |
0 |
105 |
ENGL104 |
|
10.2 |
Tiếng Trung 2 |
CHIN 106 |
2 |
3 |
30 |
15 |
0 |
105 |
CHIN 105 |
|
11 |
Giáo dục thể chất 1 |
PHYE 150 |
1 |
1 |
2 |
26 |
|
22 |
|
|
12 |
Giáo dục thể chất 2 |
PHYE 151 |
2 |
1 |
2 |
26 |
|
22 |
|
|
13 |
Giáo dục thể chất 3 |
PHYE 250 |
3 |
1 |
2 |
26 |
|
22 |
|
|
14 |
Giáo dục thể chất 4 |
PHYE 251 |
4 |
1 |
2 |
26 |
|
22 |
|
|
15 |
Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng Cộng sản Việt Nam |
DEFE105 |
|
3 |
33 |
9 |
3 |
105 |
|
|
16 |
Công tác quốc phòng và an ninh |
DEFE106 |
|
2 |
25 |
0 |
5 |
70 |
|
|
17 |
Quân sự chung |
DEFE205 |
|
2 |
25 |
0 |
5 |
70 |
|
|
18 |
Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật |
DEFE206 |
|
4 |
30 |
0 |
15 |
155 |
|
|
19 |
Giáo dục pháp luật |
PILI102 |
|
2 |
Tổ chức giảng dạy trong tuần Sinh hoạt Công dân và các tuần Rèn luyện nghiệp vụ | ||||
|
II. |
Khối học vấn chung của nhóm ngành Khoa học XH & NV |
|
|
10 |
|
|
|
|
|
|
19 |
Cơ sở văn hóa Việt Nam |
COMM 105 |
1 |
2 |
26 |
|
4 |
70 |
|
|
20 |
Nhập môn Khoa học Xã hội và Nhân văn |
COMM 103 |
1 |
2 |
26 |
|
4 |
70 |
|
|
21 |
Nhân học đại cương |
COMM108 |
2 |
2 |
26 |
|
4 |
70 |
|
|
22 |
Xã hội học đại cương |
COMM109 |
2 |
2 |
20 |
|
10 |
70 |
|
|
23 |
Lịch sử văn minh thế giới |
COMM110 |
1 |
2 |
22 |
|
8 |
70 |
|
|
III. |
Khối học vấn chuyên ngành |
|
|
60 |
|
|
|
|
|
|
24 |
Tiếng Pháp 1 |
FREN7201 |
1 |
4 |
50 |
10 |
0 |
140 |
|
|
25 |
Ngữ pháp tiếng Pháp cơ bản |
FREN7202 |
1 |
2 |
30 |
0 |
0 |
70 |
|
|
26 |
Tiếng Pháp 2 |
FREN7203 |
2 |
4 |
50 |
10 |
0 |
140 |
|
|
27 |
Ngữ pháp tiếng Pháp nâng cao |
FREN7204 |
2 |
2 |
30 |
0 |
0 |
70 |
|
|
28 |
Kỹ năng nghe 1 |
FREN7205 |
3 |
3 |
38 |
7 |
0 |
105 |
|
|
29 |
Kỹ năng nói 1 |
FREN7206 |
3 |
3 |
38 |
7 |
0 |
105 |
|
|
30 |
Ngữ âm tiếng Pháp |
FREN7207 |
3 |
2 |
30 |
0 |
0 |
70 |
|
|
31 |
Phương pháp nghiên cứu khoa học |
FREN7208 |
4 |
2 |
30 |
0 |
0 |
70 |
|
|
32 |
Kỹ năng đọc 1 |
FREN7209 |
4 |
3 |
38 |
7 |
0 |
105 |
|
|
33 |
Kỹ năng viết 1 |
FREN7210 |
4 |
3 |
38 |
7 |
0 |
105 |
|
|
34 |
Văn hoá văn minh Pháp |
FREN7211 |
3 |
2 |
30 |
0 |
0 |
70 |
|
|
35 |
Lịch sử văn học Pháp |
FREN7212 |
5 |
2 |
30 |
0 |
0 |
70 |
|
|
36 |
Phạm trù NP và cách sử dụng động từ tiếng Pháp |
FREN7213 |
5 |
2 |
30 |
0 |
0 |
70 |
|
|
37 |
Từ vựng học tiếng Pháp |
FREN7214 |
5 |
2 |
30 |
0 |
0 |
70 |
|
|
38 |
Kỹ năng nghe 2 |
FREN7215 |
5 |
3 |
38 |
7 |
0 |
105 |
|
|
39 |
Kỹ năng đọc 2 |
FREN7216 |
5 |
3 |
38 |
7 |
0 |
105 |
|
|
40 |
Kỹ năng nói 2 |
FREN7217 |
6 |
3 |
38 |
7 |
0 |
105 |
|
|
41 |
Kỹ năng viết 2 |
FREN7218 |
6 |
3 |
38 |
7 |
0 |
105 |
|
|
42 |
Ngôn ngữ học đối chiếu Pháp-Việt |
FREN7219 |
6 |
2 |
30 |
0 |
0 |
70 |
|
|
43 |
Giao tiếp liên văn hóa |
FREN7220 |
6 |
2 |
30 |
0 |
0 |
70 |
|
|
44 |
Kỹ năng nghe 3 |
FREN7221 |
7 |
2 |
25 |
5 |
0 |
70 |
|
|
45 |
Kỹ năng nói 3 |
FREN7222 |
7 |
2 |
25 |
5 |
0 |
70 |
|
|
46 |
Kỹ năng đọc 3 |
FREN7223 |
7 |
2 |
25 |
5 |
0 |
70 |
|
|
47 |
Kỹ năng viết 3 |
FREN7224 |
7 |
2 |
25 |
5 |
0 |
70 |
|
|
IV |
Khối học vấn nghề nghiệp |
|
|
31 |
|
|
|
|
|
|
48 |
Văn hoá Việt Nam |
FREN7225 |
4 |
3 |
39 |
6 |
0 |
105 |
COMM 105 |
|
49 |
Địa lý Việt Nam |
FREN7226 |
4 |
3 |
40 |
5 |
0 |
105 |
|
|
50 |
Khởi nghiệp sáng tạo |
FREN7227 |
4 |
3 |
45 |
0 |
0 |
100 |
|
|
51 |
Nhập môn du lịch |
FREN7228 |
4 |
2 |
30 |
0 |
0 |
70 |
|
|
52 |
Tiếng Pháp du lịch |
FREN7229 |
5 |
2 |
30 |
0 |
0 |
70 |
|
|
53 |
Tự chọn |
|
|
2/8 |
|
|
|
|
|
|
53.1 |
Tiếng Pháp khách sạn-nhà hàng |
FREN7230 |
6 |
2 |
30 |
0 |
0 |
70 |
|
|
53.2 |
Tiếng Pháp thương mại |
FREN7231 |
6 |
2 |
30 |
0 |
0 |
70 |
|
|
53.3 |
Tiếng Pháp hành chính-văn phòng |
FREN7232 |
6 |
2 |
30 |
0 |
0 |
70 |
|
|
53.4 |
Tiếng Pháp thực hành giao tiếp nghề nghiệp |
FREN7233 |
6 |
2 |
30 |
0 |
0 |
70 |
|
|
54 |
Tự chọn |
|
|
3/6 |
|
|
|
|
|
|
54.1 |
Tổ chức hoạt động điều hành du lịch |
FREN7234 |
6 |
3 |
45 |
0 |
0 |
105 |
|
|
54.2 |
Tổ chức hoạt động hướng dẫn du lịch |
FREN7235 |
6 |
3 |
45 |
0 |
0 |
105 |
|
|
55 |
Tự chọn |
|
|
2/4 |
|
|
|
|
|
|
55.1 |
Biên dịch |
FREN7236 |
7 |
2 |
30 |
0 |
0 |
70 |
|
|
55.2 |
Phiên dịch |
FREN7237 |
7 |
2 |
30 |
0 |
0 |
70 |
|
|
56 |
Thực tâp nghề nghiệp |
FREN7238 |
8 |
6 |
|
|
|
|
FREN7227 |
|
57 |
Tự chọn |
|
|
5/10 |
|
|
|
|
|
|
57.1 |
Khóa luận |
FREN7239 |
8 |
5 |
|
|
|
250 |
FREN7217, FREN7218 |
|
57.2a |
Marketing du lịch |
FREN7240 |
8 |
3 |
45 |
0 |
0 |
105 |
|
|
57.2b |
Du lịch bền vững |
FREN7241 |
8 |
2 |
30 |
0 |
0 |
70 |
|
|
|
Tổng |
|
|
126 |
|
|
|
|
|