Khung Chương trình đào tạo Hóa học - K69


11-06-2021
Khối kiến thức Mã học phần Tên học phần Kỳ thứ Số tín chỉ Tổng số tiết Điều kiện tiên quyết Bắt buộc Tự chọn Ghi chú
Khối kiến thức chung PHYE 102 Giáo dục thể chất 2 1 2 30   X    
PSYC 101 Tâm lí học giáo dục 1 4 60   X    
COMM 106 Tiếng Việt thực hành 1 2 30   X    
COMM 107 Nghệ thuật đại cương 1 2 30   X    
ENGL 103 Tiếng Anh 1-A1-K69 1 3 45   X    
ENGL 104 Tiếng Anh 1-A2-K69 1 3 45   X    
CHIN 105 Tiếng Trung 1-K69 1 3 45   X    
PHYE 150 Giáo dục thể chất 1 1 1 28     X  
PHYE 151 Giáo dục thể chất 2 1 1 28     X  
PHIS 105 Triết học Mác- Lênin 1 3 45   X    
PHYE 101 Giáo dục thể chất 1 1 1 33   X    
COMP 103 Tin học đại cương 1 2 0   X    
COMM 104T Nhập môn KHTN và CN (Trải nghiệm) 1 0 0   X    
CHIN 106 Tiếng Trung 2-K69 2 3 45   X    
ENGL 105 Tiếng Anh 2-A1-K69 2 3 45   X    
ENGL 106 Tiếng Anh 2-A2-K69 2 3 45   X    
MATH 137 Thống kê xã hội học-K69 2 2 30   X    
MATH 159 Calculus-K69 2 3 45   X    
MATH 160 Nhập môn lý thuyết ma trận-K69 2 2 30   X    
COMP 106 Nhập môn Khoa học máy tính 2 2 30   X    
PHYE 201DC Giáo dục thể chất 3 (Đá cầu) 2 0 30   X    
PHYE 202DC Giáo dục thể chất 4 (Đá cầu) 2 0 30   X    
PHYE 250BB Giáo dục thể chất 3 (Bóng bàn) 2 1 28     X  
PHYE 250BC Giáo dục thể chất 3 (Bóng chuyền) 2 1 28     X  
PHYE 250BD Giáo dục thể chất 3 (Bóng đá) 2 1 28     X  
PHYE 250BN Giáo dục thể chất 3 (Bóng ném) 2 1 28     X  
PHYE 250BR Giáo dục thể chất 3 (Bóng rổ) 2 1 28     X  
PHYE 250CL Giáo dục thể chất 3 (Cầu lông) 2 1 28     X  
PHYE 250ĐC Giáo dục thể chất 3 (Đá cầu) 2 1 28     X  
PHYE 250ĐK Giáo dục thể chất 3 (Điền kinh) 2 1 28     X  
PHYE 250KV Giáo dục thể chất 3 (Khiêu vũ) 2 1 28     X  
PHYE 250TD Giáo dục thể chất 3 (Thể dục nhịp điệu) 2 1 28     X  
PHYE 250V Giáo dục thể chất 3 (Võ thuật) 2 1 28     X  
PHYE 201 Giáo dục thể chất 3 2 0 30   X    
PHYE 202 Giáo dục thể chất 4 2 0 30   X    
PHYE 201BD Giáo dục thể chất 3 (Bóng đá) 2 0 30   X    
PHYE 201BC Giáo dục thể chất 3 (Bóng chuyền) 2 0 30   X    
PHYE 201BB Giáo dục thể chất 3 (Bóng bàn) 2 0 30   X    
PHYE 201CL Giáo dục thể chất 3 (Cầu lông) 2 0 30   X    
PHYE 201TD Giáo dục thể chất 3 (Thể dục nhịp điệu) 2 0 30   X    
PHYE 201KV Giáo dục thể chất 3 (Khiêu vũ) 2 0 30   X    
PHYE 201DK Giáo dục thể chất 3 (Điền kinh) 2 0 30   X    
PHYE 201V Giáo dục thể chất 3 (Võ thuật) 2 0 30   X    
PHYE 201BN Giáo dục thể chất 3 (Bóng ném) 2 0 30   X    
PHYE 202BD Giáo dục thể chất 4 (Bóng đá) 2 0 30   X    
PHYE 202BC Giáo dục thể chất 4 (Bóng chuyền) 2 0 30   X    
PHYE 202BB Giáo dục thể chất 4 (Bóng bàn) 2 0 30   X    
PHYE 202CL Giáo dục thể chất 4 (Cầu lông) 2 0 30   X    
PHYE 202TD Giáo dục thể chất 4 (Thể dục nhịp điệu) 2 0 30   X    
PHYE 202KV Giáo dục thể chất 4 (Khiêu vũ) 2 0 30   X    
PHYE 202DK Giáo dục thể chất 4 (Điền kinh) 2 0 30   X    
PHYE 202V Giáo dục thể chất 4 (Võ thuật) 2 0 30   X    
PHYE 202BN Giáo dục thể chất 4 (Bóng ném) 2 0 30   X    
PHYE 201BR Giáo dục thể chất 3 (Bóng rổ) 2 0 30   X    
PHYE 202BR Giáo dục thể chất 4 (Bóng rổ) 2 0 30   X    
POLI 104 Kinh tế chính trị K69 2 2 30   X    
POLI 106 Chủ nghĩa xã hội khoa học K69 2 2 30   X    
MUSI 109 Âm nhạc 2 2 40     X  
POLI 109 Mĩ học và Giáo dục thẩm mỹ 2 2 40     X  
PSYC 109 Kĩ năng giao tiếp 2 2 40     X  
DEFE 202 Giáo dục quốc phòng 3 3 6 90   X    
DEFE 101 Giáo dục quốc phòng 1 (1) 3 3 45   X    
POLI 204 Lịch sử Đảng - K69 3 2 30   X    
PHYE 251BB Giáo dục thể chất 4 (Bóng bàn) 3 1 28     X  
PHYE 251BC Giáo dục thể chất 4 (Bóng chuyền) 3 1 28     X  
PHYE 251BD Giáo dục thể chất 4 (Bóng đá) 3 1 28     X  
PHYE 251BN Giáo dục thể chất 4 (Bóng ném) 3 1 28     X  
PHYE 251BR Giáo dục thể chất 4 (Bóng rổ) 3 1 28     X  
PHYE 251CL Giáo dục thể chất 4 (Cầu lông) 3 1 28     X  
PHYE 251ĐC Giáo dục thể chất 4 (Đá cầu) 3 1 28     X  
PHYE 251ĐK Giáo dục thể chất 4 (Điền kinh) 3 1 28     X  
PHYE 251KV Giáo dục thể chất 4 (Khiêu vũ) 3 1 28     X  
PHYE 251TD Giáo dục thể chất 4 (Thể dục nhịp điệu) 3 1 28     X  
PHYE 251V Giáo dục thể chất 4 (Võ thuật) 3 1 28     X  
COMM 104 Nhập môn KHTN và Công nghệ 3 3 45     X  
ENGL 201A0 Tiếng Anh 3 - A0 3 3 0   X    
ENGL 201A1 Tiếng Anh 3 - A1 3 3 0   X    
ENGL 201A2 Tiếng Anh 3 - A2 3 3 0   X    
DEFE 201 Giáo dục quốc phòng 3 7 100   X    
COMM 010 Kiến tập sư phạm 3 1 0   X    
DEFE 102 Giáo dục quốc phòng 2 (2) 4 2 30   X    
POLI 202 Tư tưởng Hồ Chí Minh 4 2 30   X    
CHEM 241 Phương pháp nghiên cứu khoa học 4 2 40   X    
Khối kiến thức chuyên ngành MATH 158 Toán cao cấp 1 1 4 60   X    
MATH 146 Đại số tuyến tính & Hình học giải tích 1 2 40   X    
MATH 148 Giải tích 1 1 2 40   X    
PHYS 125 Vật lý đại cương 1 1 2 40   X    
CHEM 121 Hóa đại cương A1 1 2 40   X    
MATH 157 Toán cao cấp 2 2 2 30   X    
MATH 153 Giải tích 2 2 2 40 Tiên quyết : Giải tích 1 X    
MATH 113 Phương trình vi phân 2 2 40 Tiên quyết : Giải tích 1 X    
PHYS 126 Vật lý đại cương 2 2 3 60 Tiên quyết : Vật lý đại cương 1 X    
PHYS 127 Thí nghiệm Vật lí đại cương 2 1 0 Tiên quyết : Vật lý đại cương 1 X    
CHEM 122 Hóa đại cương A2 2 2 40   X    
CHEM 251CN Nguyên lý Hóa học 1 3 3 45   X    
CHEM 252CN Nguyên lý Hóa học 2 3 3 45   X    
CHEM 253CN Hóa lý 1 3 3 45   X    
MATH 143 Xác suất thống kê 3 2 40 Tiên quyết : Phương trình vi phân X    
CHEM 336 Bài tập môn học 3 1 0   X    
CHEM 222 Hóa học tinh thể và phức chất 3 2 40 Tiên quyết : Hóa đại cương A1 X    
CHEM 223 Hóa vô cơ-phi kim 3 2 40 Tiên quyết : Hóa đại cương A1 X    
CHEM 225 Thực hành hóa đại cương và vô cơ 3 3 0 Tiên quyết : Hóa vô cơ-phi kim X    
CHEM 226 Đại cương và hiđrocacbon 3 3 60   X    
CHEM 243 Nhiệt động lực học 3 2 40 Tiên quyết : Hóa đại cương A1 X    
CHEM 254CN Hóa lý 2 - Động hóa 4 3 45   X    
CHEM 255CN Hóa lý 3 - Điện hóa 4 2 30   X    
CHEM 256CN Vô cơ 1 - Các nguyên tố nhóm A 4 3 45   X    
CHEM 257CN Hữu cơ 1 - Đại cương Hidrocacbon 4 3 45   X    
CHEM 258CN Lý luận và PPDH Hóa học 4 4 60   X    
ENGL 332 Tiếng Anh chuyên ngành 4 3 60 Tiên quyết : Tiếng Anh 3 X    
CHEM 224 Hóa vô cơ-kim loại 4 2 40 Tiên quyết : Hóa vô cơ-phi kim X    
CHEM 227 Dẫn xuất hiđrocacbon 4 2 40 Tiên quyết : Đại cương và hiđrocacbon X    
CHEM 244 Động hóa học và hóa học chất keo 4 2 40 Tiên quyết : Nhiệt động lực học X    
CHEM 245 Điện hóa học 4 2 40 Tiên quyết : Nhiệt động lực học X    
CHEM 228 Đối xứng phân tử & lý thuyết nhóm (HL4) 4 2 20 Tiên quyết : Nhiệt động lực học X    
CHEM 360CN Vô cơ 2 Các nguyên tố nhóm B 5 3 45   X    
CHEM 361CN Hữu cơ 2 Hợp chất hữu cơ có nhóm chức 5 3 45   X    
CHEM 363CN Phân tích 1 Cơ sở Hóa học phân tích 5 3 45   X    
CHEM 364CN Thực hành hóa lý Vô cơ 5 3 45   X    
CHEM 312 Thực hành Hóa hữu cơ 5 3 10 Tiên quyết : Dẫn xuất hiđrocacbon X    
CHEM 313 Hóa học phân tích định tính 5 2 40 Tiên quyết : Hóa vô cơ-kim loại X    
CHEM 316 Thực hành hóa lý 5 1 0 Tiên quyết : Điện hóa học X    
CHEM 317 Hóa kỹ thuật 5 2 24 Tiên quyết : Hóa vô cơ-kim loại X    
CHEM 338 Kỹ thuật tách chất và tiến hành phản ứng 5 2 24 Tiên quyết : Hóa vô cơ-kim loại X    
CHEM 311 Tin học ứng dụng trong hóa học 6 1 10 Tiên quyết : Tin học đại cương
Tiên quyết : Dẫn xuất hiđrocacbon
X    
CHEM 314 Hóa học phân tích định lượng 6 2 40 Tiên quyết : Hóa học phân tích định tính X    
CHEM 315 TH Phân tích định tính-định lượng 6 2 0 Tiên quyết : Hóa học phân tích định tính X    
CHEM 318 Cơ sở Hóa học môi trường 6 2 24 Tiên quyết : Hóa kỹ thuật X    
CHEM 320 Tham quan thực tế 6 1 0 Tiên quyết : Hóa kỹ thuật X    
CHEM 330 Một số PP nghiên cứu các chất vô cơ 6 2 40 Tiên quyết : Hóa vô cơ-kim loại   X  
CHEM 324 Vật liệu vô cơ 6 2 40 Tiên quyết : Hóa vô cơ-kim loại   X  
CHEM 339 Các PP phổ nghiên cứu cấu trúc phân tử 6 2 40 Tiên quyết : Tin học ứng dụng trong hóa học   X  
CHEM 340 Hóa học dầu mỏ và xúc tác 6 2 40 Tiên quyết : Tin học ứng dụng trong hóa học   X  
CHEM 341 Xử lý thống kê số liệu thực nghiệm HH 6 2 40 Tiên quyết : Xác suất thống kê   X  
CHEM 326 Phức chất và ư/d trong HH phân tích 6 2 40 Tiên quyết : Hóa học phân tích định tính   X  
CHEM 327 Xúc tác dị thể 6 2 40 Tiên quyết : Động hóa học và hóa học chất keo   X  
CHEM 342 Ăn mòn và bảo vệ kim loại 6 2 40 Tiên quyết : Điện hóa học   X  
CHEM 343 Kỹ thuật xử lý nước 6 2 40 Tiên quyết : Kỹ thuật tách chất và tiến hành phản ứng   X  
CHEM 328 Công nghệ điện hóa 6 2 24 Tiên quyết : Điện hóa học   X  
CHEM 398 Thực tập cuối khóa 1 6 2 0   X    
CHEM 411 Cơ sở lý thuyết Hóa vô cơ 7 2 40 Tiên quyết : Hóa vô cơ-kim loại X    
CHEM 412 Cơ sở lý thuyết Hóa hữu cơ 7 2 40 Tiên quyết : Tin học ứng dụng trong hóa học X    
CHEM 417 Các phương pháp phân tích quang học 7 2 40 Tiên quyết : Hóa học phân tích định lượng X    
CHEM 418 Các phương pháp phân tích điện hóa 7 2 40 Tiên quyết : Hóa học phân tích định lượng X    
CHEM 414 Thực hành Phân tích hóa lý 7 1 0 Tiên quyết : Hóa học phân tích định lượng X    
CHEM 415 Hóa học lượng tử 7 2 40 Tiên quyết : Đối xứng phân tử & lý thuyết nhóm (HL4) X    
CHEM 419 Tổng hợp vô cơ 7 2 40 Tiên quyết : Hóa vô cơ-kim loại   X  
CHEM 420 Hóa học các nguyên tố đất hiếm 7 2 40 Tiên quyết : Hóa vô cơ-kim loại   X  
CHEM 421 Hóa dược 7 2 40 Tiên quyết : Tin học ứng dụng trong hóa học   X  
CHEM 331 Tổng hợp hữu cơ 7 2 40 Tiên quyết : Tin học ứng dụng trong hóa học   X  
CHEM 422 Thuốc thử hữu cơ và ứng dụng trong HHPT 7 2 40 Tiên quyết : Hóa học phân tích định tính   X  
CHEM 423 Các phương pháp tách và làm giàu 7 2 40 Tiên quyết : Hóa học phân tích định tính   X  
CHEM 424 Nhiệt động lực học về dung dịch 7 2 40 Tiên quyết : Nhiệt động lực học   X  
CHEM 425 Động học quá trình điện cực 7 2 40 Tiên quyết : Điện hóa học   X  
CHEM 426 Hóa học và độc chất học môi trường 7 2 40 Tiên quyết : Cơ sở Hóa học môi trường   X  
CHEM 427 Hóa học vật liệu mới 7 2 40 Tiên quyết : Hóa vô cơ-kim loại   X  
CHEM 499 Khoá luận tốt nghiệp 8 10 0   X    

 

Post by: quangcntt
11-06-2021
Tokyo Olympics live stream